Loa liền công suất Yamaha DHR12M

Liên hệ

Yamaha DHR12M là loa liền công suất 2-way tích hợp hai bộ khuếch đại với củ loa siêu trầm 12 inch và củ loa HF 1,75 inch trong cấu trúc đồng trục.
Hỗ trợ mua hàng:
Hotline: 0949 440 440 - 0243 928 2560
(Mua ngay hôm nay - Nhận ưu đãi lớn)
5/5 - (8 bình chọn)
Giới thiệu, tổng quan Loa liền công suất Yamaha DHR12M
 
Yamaha DHR12M là loa kèm công suất 2-way tích hợp hai bộ khuếch đại với củ loa siêu trầm 12 inch và củ loa HF 1,75 inch trong cấu trúc đồng trục tiết kiệm không gian, thật hoàn hảo khi sử dụng làm loa monitor đặt sàn. Kết hợp bộ khuếch đại 1000W và bộ xử lý DSP hiệu suất cao với cấu tạo ván ép tương tự như với dòng DZR cao cấp của Yamaha, DHR12M mang đến chất lượng âm thanh và độ bền tốt nhất trong cùng phân khúc sản phẩm.
 
Loa liền công suất Yamaha DHR12M
 
– Cấu trúc củ loa đồng trục mang đến các đặc tính phản hồi pha và tần số chính xác và mượt mà, thật lý tưởng để sử dụng trong các ứng dụng loa monitor
– Sở hữu thùng loa bằng gỗ ép mang lại âm thanh rõ ràng với độ rung tối thiểu
– Thùng loa bằng gỗ ép, nhỏ gọn với lớp phủ polyurea cho bề mặt chắc chắn, chống trầy xước
– Một lỗ cắm khi sử dụng chân loa
– Tính năng điều chỉnh FIR-X™ độc quyền, mang đến khả năng lọc FIR và hiệu chỉnh EQ, giảm thiểu sự biến dạng pha
 
Xem thêm:

Thông số kỹ thuật Yamaha DHR12M (DataSheet Yamaha DHR12M)

 

Thông số kỹ thuậtYamaha DHR12M
Kiểu loaLoa liền công suất 2-way tích hợp Bi-amped, thiết kế Bass-reflex
Dải tần số (-10dB)55 Hz – 20 kHz
Góc phủ âmH90゚ x V90゚
Crossover1,8 kHz: Điều chỉnh FIR-X™ (bộ lọc pha FIR tuyến tính)
Mức đầu ra tối đa (Đỉnh đo được, nhiễu IEC @ 1m)129 dB SPL
Các thành phầnLFĐường kính: 12″ cone, Voice Coil: 2,5″, Nam châm: Ferrite
HFDiaphragm: 1.75″, Type: 1″ throat coaxial compression driver, Magnet: Ferrite
Amplifier classClass-D
Power ratingDynamic1000 W (LF: 800 W, HF: 200 W) *1
Continuous465 W (LF: 400 W, HF: 65 W)
Tản nhiệtFan cooling, 4 speeds
Tiêu thụ điện năng74 W (1/8 công suất), 18 W (Không hoạt động)
Yêu cầu về nguồn điện100 V, 100-120 V, 220-240 V, 110/127/220V (Brazil), 50/60 Hz
Bộ chuyển đổi A/D D/A24 bit 48 kHz Sampling
Các bộ xử lýHPF: OFF, 100 Hz, 120 Hz, 24 dB/Oct.; D-CONTOUR: FOH/MAIN, MONITOR, OFF
Đầu nối I/OINPUT1: Combo x1, INPUT2: Combo x 1 + RCA pin x 2 (Unbalanced), OUTPUT: XLR3-32 x 1 (CH1 Parallel Through or CH1+CH2 Mix)
Vật liệu tủGỗ Ép
Lớp phủSơn Polyurea bền, Màu đen
Tay cầmMặt bên x 1
Ổ cắm cựcΦ35 mm x 1 (Mặt đáy)
Lắp ghép
Góc Loa Monitor Đặt Trên Sàn57°
Kích thướcW500 mm (19,7″)
H343 mm (13.5″) (có chân cao su)
D454 mm (17,9″)
Trọng lượng16,5 kg (36,4 lbs)
Tùy chọn
*1: Tổng công suất cực đại của các đầu ra riêng lẻ (AC 120V, 25 °C). Giá trị này được đo ở trở kháng tải tối thiểu, đã tháo lớp bảo vệ.